brilliant
tài giỏi、rực rỡ、tuyệt vời
Tính từ
Từ brilliant mang một năng lượng mạnh mẽ, gợi liên tưởng đến một luồng sáng chói lòa hoặc một trí tuệ vận hành với tốc độ vượt xa mức bình thường.
Thay vì chỉ đơn thuần là thông minh hay sáng sủa, từ này nhấn mạnh một cấp độ xuất sắc gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc gây ngạc nhiên cho người xung quanh.
Ý nghĩa
Tính từtài giỏi
[something]
Đặc biệt thông minh hoặc tài năng
"The scientist came up with a brilliant solution to the problem."
Nhà khoa học đã đưa ra một giải pháp xuất sắc cho vấn đề này.
Tính từrực rỡ
[something]
Rất sáng hoặc chói lọi
"The diamond gave off a brilliant sparkle under the lights."
Viên kim cương tỏa ra ánh sáng rực rỡ dưới ánh đèn.
Tính từtuyệt vời
[something]
Tuyệt vời hoặc tráng lệ
"We had a brilliant time at the party last night."
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.