interstice
khe hở / khoảng thời gian trống
Danh từ
Số nhiều: interstices
interstice là một từ mang sắc thái trang trọng và mang tính kỹ thuật cao, dùng để chỉ những khoảng trống cực nhỏ, thường là những khe hở hẹp hoặc kẽ hở nằm giữa các thành phần của một cấu trúc lớn hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "khe hở" (về mặt vật lý) hoặc "khoảng thời gian trống" (về mặt thời gian).
Ý nghĩa
Danh từkhe hở
Một khoảng không gian nhỏ, kẽ hở hoặc vết nứt nằm giữa các vật thể
The moisture seeped through every interstice in the brickwork.
Hơi ẩm đã thấm qua mọi khe hở trong tường gạch.
Danh từkhoảng thời gian trống
Một khoảng thời gian ngắn giữa các sự kiện hoặc hoạt động
She used every available interstice in her busy schedule to make phone calls.
Cô ấy đã tận dụng mọi khoảng thời gian trống trong lịch trình bận rộn của mình để gọi điện thoại.