closure
Từ này mang sức nặng cảm xúc lớn khi được sử dụng trong các bối cảnh tâm lý. Nó mô tả sự giải tỏa về mặt tinh thần xảy ra khi một câu hỏi còn bỏ ngỏ được trả lời hoặc một mối quan hệ được kết thúc một cách chính thức, giúp loại bỏ sự dày vò của trạng thái bất định. Đây là một trạng thái hoàn tất về mặt cảm xúc chứ không đơn thuần chỉ là một sự kết thúc.
Trong ý nghĩa kỹ thuật hoặc công nghiệp, thuật ngữ này mang tính trung lập và thiên về chức năng. Nó đề cập đến việc niêm phong vật lý một khoảng hở hoặc sự chấm dứt vĩnh viễn hoạt động của một doanh nghiệp. Sự tương phản giữa thực tế lạnh lùng của việc đóng cửa một nhà máy và sự nhẹ nhõm ấm áp khi tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn đã tạo nên tính linh hoạt trong cách sử dụng của từ closure.
Countable when referring to a physical fastening device (a zipper closure). Uncountable when referring to the psychological state of resolution or the general concept of shutting down.
Ý nghĩa
Hành động đóng lại hoặc trạng thái bị đóng
The closure of the bridge caused massive traffic jams.
Việc đóng cửa cây cầu đã gây ra tình trạng tắc đường nghiêm trọng.
Cảm giác kết thúc và bình an sau một trải nghiệm đau buồn hoặc khó khăn
Talking to her ex helped her find the closure she needed to move on.
Nói chuyện với người yêu cũ đã giúp cô ấy tìm thấy sự thanh thản cần thiết để bước tiếp.
Một thiết bị hoặc cơ chế dùng để nối hai mép của trang phục hoặc vật chứa
The dress has a discreet zipper closure at the back.
Chiếc váy có một khóa kéo kín đáo ở phía sau.