intermission
intermission thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn, có kế hoạch, diễn ra giữa các phần của một sự kiện nghệ thuật hoặc biểu diễn. Điểm đặc trưng của từ này là sự tạm dừng mang tính cấu trúc, cho phép khán giả nghỉ ngơi và ban tổ chức chuẩn bị cho phần tiếp theo.
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Trong khi intermission gắn liền với các buổi biểu diễn như kịch, opera hay hòa nhạc, thì từ break lại mang nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn, dùng cho bất kỳ sự tạm dừng nào trong công việc hoặc học tập (ví dụ: coffee break). Ngoài ra, interval cũng có nghĩa tương tự intermission nhưng thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, trong khi intermission phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
Lưu ý về cách dùng
Khi nói về một sự gián đoạn không mong muốn hoặc đột ngột trong một quá trình, intermission ít được dùng hơn so với interruption hoặc disruption.
Ví dụ đúng: The play has a fifteen-minute intermission (Vở kịch có mười lăm phút nghỉ giải lao).
Ví dụ sai: There was an intermission in the power supply (Thay vào đó, hãy dùng interruption để chỉ sự mất điện/gián đoạn nguồn điện).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, người học cần lưu ý mạo từ đi kèm hoặc số nhiều tùy theo ngữ cảnh của câu.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian nghỉ được lên kế hoạch giữa các phần của một vở kịch, vở opera, buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn khác
"The audience stretched their legs during the fifteen minute intermission."
Khán giả duỗi chân trong khoảng thời gian nghỉ giải lao mười lăm phút.
Một sự dừng lại hoặc tạm dừng tạm thời trong một hoạt động hoặc một khoảng thời gian
"There was a brief intermission in the fighting as both sides negotiated a ceasefire."
Đã có một sự gián đoạn ngắn trong cuộc chiến khi cả hai bên thương lượng một lệnh ngừng bắn.