disparity
disparity không chỉ đơn thuần là sự khác biệt, mà nó nhấn mạnh vào một sự chênh lệch đáng kể, thường mang hàm ý tiêu cực về sự bất công hoặc thiếu cân bằng giữa những đối tượng lẽ ra phải tương đồng hoặc bình đẳng. Khi sử dụng từ này, người nói thường muốn ám chỉ rằng sự khác biệt đó là không hợp lý hoặc gây ra những hệ lụy không tốt về mặt xã hội, kinh tế hoặc đạo đức.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn disparity với difference hoặc inequality. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái riêng:
difference: Là từ trung tính nhất, dùng để chỉ bất kỳ điểm khác nhau nào giữa hai hay nhiều đối tượng (ví dụ: sự khác biệt về màu sắc).
inequality: Tập trung vào việc thiếu sự công bằng hoặc quyền lợi ngang nhau (ví dụ: bất bình đẳng giới). Trong khi inequality nói về trạng thái không bình đẳng, disparity lại nhấn mạnh vào khoảng cách hoặc con số chênh lệch cụ thể giữa hai nhóm.
disparity: Thường được dùng trong các báo cáo thống kê, phân tích kinh tế hoặc xã hội để chỉ ra một khoảng cách lớn và bất thường. Ví dụ, thay vì nói "there is a difference in income" (có sự khác biệt về thu nhập - trung tính), việc dùng "there is a wide income disparity" (có sự chênh lệch thu nhập lớn) sẽ làm nổi bật tính nghiêm trọng và sự bất công của vấn đề.
Lưu ý về cách dùng và ngữ phápdisparity là một danh từ đếm được, nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng. Một lỗi phổ biến là sử dụng disparity cho những khác biệt nhỏ hoặc mang tính tích cực. Hãy nhớ rằng từ này luôn đi kèm với cảm giác về một sự mất cân đối không mong muốn.
Đúng: economic disparity (sự chênh lệch kinh tế), health disparity (sự chênh lệch về y tế).
Sai: Dùng disparity để nói về sự khác biệt giữa hai sở thích cá nhân (trong trường hợp này hãy dùng difference).
Countable when referring to specific, individual gaps in different categories, such as the disparity in healthcare and the disparity in education. Uncountable when referring to the general state of being unequal across a whole system.
Ý nghĩa
Một sự khác biệt rõ rệt và thường là bất công giữa những thứ lẽ ra phải bình đẳng
The disparity between the salaries of executives and workers is staggering.
Sự chênh lệch giữa mức lương của các giám đốc điều hành và công nhân là rất lớn.