stereo
stereo là từ viết tắt của stereophonic, dùng để chỉ hệ thống âm thanh tái tạo lại không gian ba chiều thông qua việc phân tách tín hiệu ra các kênh độc lập (thường là trái và phải). Đối với người Việt, từ này thường được hiểu theo hai hướng: một là tính chất của âm thanh (âm thanh nổi) và hai là thiết bị vật lý (dàn âm thanh).
Phân biệt khái niệm âm thanh
Trong tiếng Anh, cần phân biệt rõ stereo với mono (âm thanh đơn kênh). Trong khi mono phát ra một luồng âm thanh duy nhất cho tất cả các loa, stereo tạo ra chiều sâu và hướng, giúp người nghe cảm nhận được vị trí của các nhạc cụ hoặc giọng hát trong một bản nhạc.
mono: âm thanh đơn kênh
stereo: âm thanh nổi
Cách dùng trong ngữ cảnh thực tế
Khi đóng vai trò là tính từ, stereo mô tả đặc điểm của bản ghi âm hoặc thiết bị. Khi là danh từ, nó thường ám chỉ toàn bộ hệ thống loa và máy phát nhạc trong nhà.
Ví dụ về tính từ: stereo sound (âm thanh nổi).
Ví dụ về danh từ: turn up the stereo (vặn to loa/dàn âm thanh lên).
Một lưu ý nhỏ cho người học là không nên nhầm lẫn stereo với các thiết bị âm thanh đơn lẻ như speaker (loa) hay amplifier (âm ly), vì stereo bao hàm cả một hệ thống phối hợp để tạo ra hiệu ứng không gian.
Ý nghĩa
Một hệ thống âm thanh độ trung thực cao có khả năng tái tạo âm thanh thông qua hai hoặc nhiều kênh âm thanh độc lập để tạo ra cảm giác về hướng không gian
"They bought a new stereo for the living room."
Chúng tôi đã mua một dàn âm thanh nổi mới cho phòng khách.
Liên quan đến hoặc sử dụng hai hoặc nhiều kênh âm thanh để tạo ra hiệu ứng âm thanh ba chiều
"The movie was recorded in stereo sound."
Bản ghi âm được phối theo kiểu âm thanh nổi để mang lại cho người nghe trải nghiệm đắm chìm hơn.
Cách gọi ngắn gọn của kính xem lập thể, một thiết bị dùng để xem hai hình ảnh riêng biệt như một cảnh ba chiều duy nhất
Chiếc kính xem lập thể cũ hiển thị một hình ảnh ba chiều về phong cảnh.