desertion
desertion mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh vào sự phản bội hoặc vi phạm nghĩa vụ đạo đức và pháp lý. Khác với leaving (rời đi) hay departure (sự khởi hành) vốn mang tính trung lập, desertion ám chỉ việc bỏ rơi một ai đó hoặc một tổ chức trong lúc họ cần mình nhất, hoặc khi người thực hiện hành động có trách nhiệm ràng buộc phải ở lại.
Ý nghĩa
Hành động từ bỏ một người, một lý tưởng hoặc một tổ chức, đặc biệt là đối với đối tượng mà mình có nghĩa vụ phải trung thành
The sudden desertion of the party by its most prominent members led to a political crisis.
Việc những thành viên nổi bật nhất đột ngột rời bỏ đảng đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng chính trị.
Hành động rời bỏ vị trí quân sự hoặc nhiệm vụ mà không có sự cho phép và với ý định không quay trở lại
The soldier was court-martialed for desertion during the height of the conflict.
Người lính đã bị tòa án quân sự xét xử vì tội đào ngũ trong giai đoạn cao trào của cuộc xung đột.