acoustic
Thuật ngữ này gắn liền với sự thuần khiết và độ vang tự nhiên. Khi dùng trong âm nhạc, acoustic gợi lên một âm thanh mộc mạc, giản lược, không qua xử lý điện tử, thường mang lại cảm giác gần gũi hoặc chân thực.
Trong bối cảnh kiến trúc hoặc khoa học, từ này chuyển sang hướng vật lý âm thanh. Nó mô tả cách các sóng âm tương tác với một không gian vật lý, tập trung vào các đặc tính cơ học của sự phản xạ, hấp thụ và truyền âm.
Countable when referring to specific sound-related characteristics or settings (the acoustics of the room). Uncountable when referring to the general science of sound (acoustic physics).
Ý nghĩa
Liên quan đến âm thanh hoặc khả năng nghe
The room has excellent acoustic properties.
Căn phòng có các đặc tính âm thanh tuyệt vời.
Được tạo ra mà không có sự khuếch đại bằng điện
He played an acoustic guitar at the cafe.
Anh ấy đã chơi một cây đàn ghi-ta mộc tại quán cà phê.
Các đặc tính hoặc chất lượng của một căn phòng hoặc tòa nhà quyết định cách âm thanh được truyền đi trong đó
The acoustics of the concert hall are world-class.
Độ vang âm của phòng hòa nhạc này đạt đẳng cấp thế giới.