adultery
adultery dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục của một người đã kết hôn với một người không phải là vợ hoặc chồng của họ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ngoại tình", nhưng cần lưu ý rằng adultery nhấn mạnh cụ thể vào khía cạnh tình dục và sự vi phạm cam kết hôn nhân về mặt thể xác.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt adultery với infidelity. Trong khi adultery tập trung vào hành vi tình dục cụ thể, thì infidelity mang nghĩa rộng hơn, bao hàm cả sự không chung thủy về mặt cảm xúc hoặc tinh thần (như yêu đương bí mật mà không nhất thiết phải có quan hệ xác thịt). Ngoài ra, từ cheating là một thuật ngữ thông dụng, ít trang trọng hơn, dùng để chỉ việc lừa dối bạn đời trong mọi cấp độ của mối quan hệ.
Ví dụ: He was accused of adultery (Anh ta bị cáo buộc ngoại tình - nhấn mạnh vào hành vi vi phạm pháp luật hoặc tôn giáo).
Ví dụ: Emotional infidelity (Sự không chung thủy về cảm xúc - không dùng adultery trong trường hợp này).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tôn giáo hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc về đạo đức hôn nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ có xu hướng dùng cheating hoặc having an affair để giảm bớt sự nặng nề và tính chất pháp lý của từ adultery.
Ý nghĩa
Hành vi quan hệ tình dục tự nguyện giữa một người đã kết hôn và một người không phải là vợ hoặc chồng của họ
"He was accused of adultery after the affair became public."
Anh ta bị cáo buộc ngoại tình trong thời gian kết hôn.