edema
Thuật ngữ này mô tả một trạng thái lâm sàng của sự sưng tấy, khi chạm vào có cảm giác nặng hoặc xốp. Đây là một từ chuyên môn y khoa dùng để xác định sự suy giảm chức năng điều tiết chất lỏng trong cơ thể, thường liên quan đến các rối loạn ở tim, thận hoặc gan.
Trong môi trường y tế, đây là một thuật ngữ chẩn đoán trung tính. Nó khác với tình trạng sưng hoặc viêm thông thường vì edema đặc biệt đề cập đến việc tích tụ nước và muối, thay vì là một phản ứng đối với chấn thương hay nhiễm trùng.
Được dùng như một tình trạng y tế để mô tả sự hiện diện của chất lỏng, ví dụ như nói một bệnh nhân bị phù phổi.
Ý nghĩa
Sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong các khoảng kẽ của mô
"The patient presented with severe edema in the lower extremities."
Bệnh nhân xuất hiện tình trạng phù nề nghiêm trọng ở các chi dưới.