edema
edema là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng phù nề, tức là sự tích tụ chất lỏng dư thừa trong các mô của cơ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phù" hoặc "phù nề". Điểm quan trọng cần lưu ý là edema không phải là một căn bệnh độc lập mà là một triệu chứng lâm sàng, phản ánh một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác như suy tim, bệnh thận hoặc bệnh gan.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Người học cần phân biệt rõ giữa edema và swelling (sưng). Trong khi swelling là một thuật ngữ chung, mô tả bất kỳ sự gia tăng kích thước của một bộ phận cơ thể (có thể do viêm, chấn thương hoặc tích tụ dịch), thì edema đặc biệt chỉ sự tích tụ chất lỏng trong khoảng kẽ của mô.
Ví dụ: Một vết côn trùng cắn gây ra swelling (sưng), nhưng tình trạng giữ nước do suy thận được gọi là edema (phù nề).
Lưu ý về thuật ngữ và phát âm
Trong tiếng Anh, từ này có hai cách phát âm phổ biến: /ɪˈdiːmə/ (phổ biến trong tiếng Anh-Anh) và /əˈdiːmə/ (phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ). Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào vị trí bị ảnh hưởng mà có thể dùng các cụm từ cụ thể hơn để tăng độ chính xác về mặt y khoa.
Peripheral edema: Phù ngoại vi (thường xảy ra ở chân, cổ chân).
Pulmonary edema: Phù phổi.
Cerebral edema: Phù não.
Đặc điểm ngữ phápedema là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên sử dụng mạo từ "a" hoặc thêm "s" vào cuối từ này khi mô tả tình trạng bệnh lý. Thay vào đó, hãy sử dụng các tính từ như severe (nghiêm trọng) hoặc mild (nhẹ) để mô tả mức độ của tình trạng phù nề.
Used as a medical condition to describe the presence of fluid, such as saying a patient has pulmonary edema.
Ý nghĩa
Sự tích tụ chất lỏng bất thường trong các khoảng kẽ của các mô
The patient presented with severe edema in the lower extremities.
Bệnh nhân xuất hiện tình trạng phù nề nghiêm trọng ở các chi dưới.
Ví dụ
The patient presented with severe edema in the lower extremities.
Bệnh nhân xuất hiện tình trạng phù nề nghiêm trọng ở các chi dưới.