capillary
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về một mạng lưới chằng chịt, phân nhánh của các ống siêu nhỏ. Nó cho thấy một trạng thái cực kỳ tinh vi và chính xác, nơi chức năng chính là sự trao đổi vật chất một cách mật thiết giữa hệ thống chính và môi trường xung quanh. Về mặt sinh học, nó đại diện cho điểm đến cuối cùng của dòng máu, nơi quá trình nuôi dưỡng thực sự diễn ra.
Ngoài lĩnh vực sinh học, từ này còn mô tả một loại chuyển động vật lý đặc thù được thúc đẩy bởi sức căng bề mặt. Điều này tạo ra cảm giác về một sự đi lên tự động và dễ dàng, chẳng hạn như nước leo lên một ống thủy tinh mảnh hoặc mực lan tỏa qua khăn giấy. Nó ngụ ý một lực kéo thụ động nhưng mạnh mẽ, có khả năng chống lại trọng lực.
Countable when referring to a single microscopic vessel in the body.
Ý nghĩa
Một mạch máu cực nhỏ kết nối động mạch với tĩnh mạch
The oxygen is exchanged through the capillary walls.
Oxy được trao đổi qua thành mao mạch.
Liên quan đến hoặc giống với mạch máu mao mạch
The patient has capillary fragility.
Bệnh nhân bị dễ vỡ mao mạch.
Ví dụ
Oxygen and nutrients pass from the capillary into the surrounding tissue.
Oxy và các chất dinh dưỡng đi từ mao mạch vào các mô xung quanh.
The doctor examined the capillary network in the patient's nail bed.
Bác sĩ đã kiểm tra mạng lưới mao mạch ở giường móng tay của bệnh nhân.