leukocyte
leukocyte là một thuật ngữ y khoa chuyên sâu dùng để chỉ bạch cầu. Trong giao tiếp thông thường hoặc trong các tài liệu sức khỏe phổ thông, người ta thường sử dụng từ white blood cell thay vì leukocyte. Tuy nhiên, trong các báo cáo xét nghiệm máu, bệnh án hoặc nghiên cứu khoa học, leukocyte được ưu tiên sử dụng để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp về mặt thuật ngữ sinh học.
Phân biệt thuật ngữ
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh dễ mắc phải là nhầm lẫn giữa leukocyte với các loại tế bào máu khác. Cần lưu ý rằng leukocyte là thuật ngữ bao quát cho tất cả các loại bạch cầu, bao gồm cả các tế bào đặc hiệu như neutrophil (bạch cầu trung tính), lymphocyte (bạch cầu lympho), monocyte (bạch cầu đơn nhân), eosinophil (bạch cầu ưa axit) và basophil (bạch cầu ưa kiềm).
Đúng: leukocyte count (số lượng bạch cầu)
Sai: Sử dụng leukocyte để chỉ chung cho toàn bộ tế bào máu (phải dùng blood cell hoặc hematologic cell)
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến chẩn đoán y khoa. Khi đọc kết quả xét nghiệm, bạn sẽ thường thấy các thuật ngữ như leukocytosis (tình trạng tăng bạch cầu) hoặc leukopenia (tình trạng giảm bạch cầu). Việc nắm vững gốc từ leuko- (màu trắng) và -cyte (tế bào) sẽ giúp người học dễ dàng suy luận ra ý nghĩa của các thuật ngữ y khoa tương tự trong tiếng Anh.
Ví dụ: The patient's leukocyte levels were abnormally high. (Số lượng bạch cầu của bệnh nhân cao bất thường.)
Countable when referring to individual cells or the total number of cells measured in a blood sample.
Ý nghĩa
Một tế bào không màu trong một số sinh vật, có khả năng di chuyển đến các vị trí mô bị tổn thương hoặc bị nhiễm trùng để bảo vệ cơ thể
The patient's leukocyte count was elevated, indicating an active infection.
Số lượng bạch cầu của bệnh nhân tăng cao, cho thấy đang có một tình trạng nhiễm trùng hoạt động.
Ví dụ
The patient's leukocyte count was elevated, indicating an active infection.
Số lượng bạch cầu của bệnh nhân tăng cao, cho thấy đang có một tình trạng nhiễm trùng hoạt động.