effusion
effusion là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy theo lĩnh vực, từ đời thường, vật lý đến y khoa. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa sự biểu lộ cảm xúc và các hiện tượng vật lý hoặc bệnh lý.
Ý nghĩa
Một sự biểu lộ cảm xúc không kiềm chế, thường đặc trưng bởi sự nhiệt tình hoặc xúc động quá mức
His speech was a heartfelt effusion of gratitude and love.
Bài phát biểu của ông ấy là một sự tuôn trào chân thành của lòng biết ơn và tình yêu.
Hành động đổ một chất lỏng hoặc quá trình một chất khí thoát ra khỏi bình chứa thông qua một lỗ nhỏ
The chemist monitored the effusion of helium through the porous membrane.
Nhà hóa học đã theo dõi sự thoát khí heli qua màng xốp.
Sự thoát chất lỏng vào một khoang cơ thể hoặc khoảng mô, thường là kết quả của viêm hoặc chấn thương
The patient was diagnosed with a pleural effusion in the left lung.
Bệnh nhân được chẩn đoán bị tràn dịch màng phổi ở phổi trái.