lymph
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y khoa và sinh học để mô tả một loại dịch kẽ đặc thù, giúp hỗ trợ phản ứng miễn dịch và loại bỏ chất thải. Từ này mang sắc thái lâm sàng, chuyên môn và hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường, trừ khi thảo luận về các tình trạng sức khỏe như phù bạch huyết hoặc dẫn lưu bạch huyết.
Về mặt ngữ pháp, lymph là một danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển từ này sang dạng số nhiều là lymphs. Khi muốn đề cập đến một lượng cụ thể, bạn cần sử dụng các cấu trúc phân chia như "một giọt bạch huyết" hoặc "một mẫu bạch huyết".
Used as a mass noun to describe the biological fluid itself, such as measuring the volume of lymph in a vessel.
Ý nghĩa
Một chất lỏng không màu chứa các tế bào bạch cầu, bao quanh các mô và thoát qua hệ bạch huyết để đi vào máu
The surgeon noticed a buildup of lymph around the incision.
Phẫu thuật viên nhận thấy có sự tích tụ bạch huyết xung quanh vết mổ.