hypertension
Thuật ngữ này mang tính chất lâm sàng nghiêm ngặt và có sức nặng về y khoa. Nó mô tả trạng thái căng thẳng hệ thống bên trong thành động mạch, gợi lên cảm giác về áp lực nội tại và khả năng mất ổn định. Trong khi một người có thể cảm thấy căng thẳng (stressed) theo nghĩa thông thường, thì hypertension đề cập cụ thể đến chỉ số đo lường sinh lý của huyết áp.
Trong môi trường chăm sóc sức khỏe, từ này ám chỉ một tình trạng mãn tính cần được quản lý lâu dài. Nó khác với việc huyết áp tăng vọt tạm thời do sợ hãi đột ngột hoặc gắng sức, vốn thường không được phân loại là cao huyết áp trừ khi mức độ tăng cao này kéo dài theo thời gian.
Được dùng để mô tả trạng thái hoặc tình trạng y tế của huyết áp cao nói chung.
Ý nghĩa
Tình trạng huyết áp cao bất thường, thường được xem là một bệnh lý
"The patient was prescribed medication to manage his chronic hypertension."
Bệnh nhân đã được kê đơn thuốc để kiểm soát tình trạng cao huyết áp mãn tính của mình.