hepatic
thuộc gan
Tính từ
Thuật ngữ này mang tính lâm sàng và kỹ thuật thuần túy, hầu như chỉ được sử dụng bởi các chuyên gia y tế hoặc trong các tài liệu khoa học. Nó thay thế cách gọi thông thường là liver (gan) để phân loại các chức năng, bệnh lý hoặc cấu trúc giải phẫu trong một khung chẩn đoán chính thức.
Việc sử dụng từ này trong các cuộc hội thoại thông thường sẽ tạo cảm giác quá trang trọng hoặc phô trương. Từ này mang sắc thái lạnh lùng và chính xác, tập trung vào cơ quan này như một hệ thống sinh học thay vì là một bộ phận của một con người đang sống.
Ý nghĩa
Tính từthuộc gan
Liên quan đến gan
"The patient showed signs of hepatic failure."
Bệnh nhân có dấu hiệu suy gan.