D
Dicread
HomeDictionaryDdistension

distension

sự chướng
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự chướng

Trạng thái bị sưng hoặc bị kéo căng ra do áp lực từ bên trong

"The patient exhibited abdominal distension due to the accumulation of gas."

Bệnh nhân có biểu hiện chướng bụng đáng kể do bị tắc nghẽn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error