pulmonary
pulmonary là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa dùng để chỉ tất cả những gì liên quan đến phổi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phổi" khi đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho một danh từ khác. Điểm quan trọng cần lưu ý là pulmonary không dùng để mô tả trạng thái sức khỏe chung của hệ hô hấp (respiratory system), mà tập trung chính xác vào cơ quan phổi.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ giữa pulmonary và respiratory. Trong khi respiratory bao hàm toàn bộ hệ hô hấp bao gồm cả mũi, họng, khí quản và phổi, thì pulmonary chỉ giới hạn trong phạm vi phổi. Ví dụ, respiratory failure (suy hô hấp) là một tình trạng rộng hơn, trong khi pulmonary edema (phù phổi) chỉ ra vị trí tổn thương cụ thể tại phổi.
Một sự nhầm lẫn phổ biến khác là giữa pulmonary và các từ mô tả hơi thở. pulmonary là thuật ngữ giải phẫu và bệnh lý, không dùng để mô tả hành động hít thở thông thường.
Ngữ cảnh sử dụng thực tế
Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc chẩn đoán lâm sàng. Khi sử dụng, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ mạch máu hoặc bệnh lý:
Đúng: pulmonary artery (động mạch phổi) - chỉ mạch máu dẫn máu từ tim đến phổi.
Đúng: pulmonary embolism (thuyên tắc phổi) - một tình trạng y tế nghiêm trọng khi có cục máu đông trong phổi.
Sai: Sử dụng pulmonary để nói về việc hít thở không khí trong lành (trong trường hợp này nên dùng respiratory hoặc các động từ như breathe).
Về mặt ngữ pháp, pulmonary luôn đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc đặc điểm liên quan đến phổi.
Ý nghĩa
Liên quan đến phổi
pulmonary artery
động mạch phổi