pulmonary
thuộc về phổi
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Thuật ngữ này mang tính lâm sàng và kỹ thuật khắt khe, hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh y khoa, giải phẫu hoặc sinh học. Nó mang sắc thái chuyên nghiệp và trang trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ giao tiếp thông thường sang môi trường chăm sóc sức khỏe. Bạn sẽ thường thấy từ này trên bệnh án hoặc nghe thấy từ bác sĩ phẫu thuật, chứ không phải trong những cuộc trò chuyện bình thường về việc hít thở.
Trong khi các từ như respiratory bao hàm toàn bộ hệ hô hấp bao gồm cả mũi và họng, thì pulmonary tập trung cụ thể vào phổi và các mạch máu kết nối với chúng. Từ này gợi lên hình ảnh về quá trình trao đổi khí nội bào, nơi oxy đi vào máu và carbon dioxide được thải ra ngoài.
Ý nghĩa
Tính từthuộc về phổi
[something]
Liên quan đến phổi
"pulmonary artery"
động mạch phổi