D
Dicread
HomeDictionarySsolidify

solidify

làm đông đặc / củng cố / đông đặc / vững chắc hơn
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: solidifiedPhân từ 2: solidifiedV-ing: solidifying

solidify mang hai sc thái nghĩa chính: mt là nghĩa vt lý (biến đổi trng thái) và hai là nghĩa bóng (cng csự ổn định). Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia vic mô tmt cht lng trnên cng và vic mt ý tưởng trnên chc chn.

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm đông đặc
[~ something]

Làm cho hoặc trở nên cứng hoặc rắn, thường là do làm lạnh hoặc phản ứng hóa học

"The molten lava began to solidify as it hit the cold ocean water."

Dung nham nóng chảy bắt đầu đông đặc lại khi chạm vào nước biển lạnh.

Ngoại động từcủng cố
[~ something]

Làm cho một kế hoạch, ý tưởng hoặc thỏa thuận trở nên rõ ràng, ổn định hoặc chắc chắn hơn

"The two companies met again to solidify the terms of the merger."

Hai công ty đã gặp nhau lần nữa để củng cố các điều khoản của vụ sáp nhập.

Nội động từđông đặc

Trở nên cứng hoặc rắn

"The gelatin will solidify if you leave it in the refrigerator for four hours."

Gelatin sẽ đông đặc nếu bạn để trong tủ lạnh trong bốn giờ.

Nội động từvững chắc hơn

Trở nên ổn định, chắc chắn hoặc mạnh mẽ hơn về vị thế hoặc địa vị

"His lead in the polls continued to solidify as the election approached."

Vị trí dẫn đầu của ông trong các cuộc thăm dò tiếp tục trở nên vững chắc hơn khi cuộc bầu cử đến gần.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error