solidify
solidify mang hai sắc thái nghĩa chính: một là nghĩa vật lý (biến đổi trạng thái) và hai là nghĩa bóng (củng cố sự ổn định). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa việc mô tả một chất lỏng trở nên cứng và việc một ý tưởng trở nên chắc chắn.
Ý nghĩa
Làm cho hoặc trở nên cứng hoặc rắn, thường là do làm lạnh hoặc phản ứng hóa học
"The molten lava began to solidify as it hit the cold ocean water."
Dung nham nóng chảy bắt đầu đông đặc lại khi chạm vào nước biển lạnh.
Làm cho một kế hoạch, ý tưởng hoặc thỏa thuận trở nên rõ ràng, ổn định hoặc chắc chắn hơn
"The two companies met again to solidify the terms of the merger."
Hai công ty đã gặp nhau lần nữa để củng cố các điều khoản của vụ sáp nhập.
Trở nên cứng hoặc rắn
"The gelatin will solidify if you leave it in the refrigerator for four hours."
Gelatin sẽ đông đặc nếu bạn để trong tủ lạnh trong bốn giờ.
Trở nên ổn định, chắc chắn hoặc mạnh mẽ hơn về vị thế hoặc địa vị
"His lead in the polls continued to solidify as the election approached."
Vị trí dẫn đầu của ông trong các cuộc thăm dò tiếp tục trở nên vững chắc hơn khi cuộc bầu cử đến gần.