retribution
retribution mang sắc thái mạnh mẽ về sự trừng phạt mang tính công bằng, nơi một người phải gánh chịu hậu quả tương xứng với hành vi sai trái hoặc tội ác mà họ đã gây ra. Khác với punishment (hình phạt) vốn là một thuật ngữ chung cho bất kỳ hình thức kỷ luật nào, retribution nhấn mạnh vào khái niệm "ác giả ác báo" hoặc sự báo ứng. Nó thường gợi lên cảm giác về một sự cân bằng được thiết lập lại sau một bất công, thường gắn liền với các bối cảnh pháp lý nghiêm trọng, tôn giáo hoặc đạo đức.
Used as an abstract concept of deserved punishment, such as fearing the retribution of a higher power.
Ý nghĩa
Hình phạt giáng xuống một ai đó như một sự trả thù cho một hành vi sai trái hoặc tội ác
The victims sought retribution for the crimes committed.
Các nạn nhân tìm kiếm sự báo ứng cho những tội ác đã gây ra.