fallout
hệ lụy / bụi phóng xạ
Danh từ
fallout mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa đen liên quan đến vật lý hạt nhân và một nghĩa bóng liên quan đến hậu quả xã hội hoặc chính trị. Điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là từ này luôn hàm ý những kết quả tiêu cực, không mong muốn và thường kéo dài, thay vì chỉ là một kết quả trung lập.
Ý nghĩa
Danh từhệ lụy
Những kết quả bất lợi hoặc tác động thứ cấp của một tình huống hoặc hành động
The political fallout from the scandal lasted for years.
Hệ lụy chính trị từ vụ bê bối đã kéo dài trong nhiều năm.
Danh từbụi phóng xạ
Các hạt phóng xạ lắng xuống mặt đất sau một vụ nổ hoặc rò rỉ hạt nhân
The government warned citizens about the danger of nuclear fallout.
Chính phủ đã cảnh báo người dân về nguy hiểm của bụi phóng xạ.