huddle
Ý nghĩa
Tụ tập lại thành một nhóm sát nhau, thường là để giữ ấm, bảo vệ hoặc giữ bí mật
"The penguins huddle together to survive the freezing Antarctic wind."
Những con chim cánh cụt tụm lại với nhau để sống sót trước những cơn gió lạnh giá của Nam Cực.
Thu thập một nhóm người lại gần nhau để thảo luận riêng tư
"The shepherd huddled the sheep into the pen for the night."
Huấn luyện viên tập hợp các cầu thủ lại để giải thích chiến thuật cuối cùng.
Một nhóm người gắn kết tụ tập lại, thường là để họp ngắn và riêng tư
"The team held a quick huddle to discuss the new play before the game resumed."
Đội bóng đã có một cuộc họp nhanh trên sân trước khi trận đấu tiếp tục.
Trạng thái cuộn tròn hoặc thu mình trong một vị trí chặt chẽ, thường là do sợ hãi hoặc lạnh
Đứa trẻ run rẩy vẫn nằm co quắp dưới tấm chăn.