D
Dicread
HomeDictionaryHhuddle

huddle

tụm lại / tập hợp / cuộc họp nhanh / tư thế co quắp
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: huddlesQuá khứ: huddledPhân từ 2: huddledV-ing: huddling

Ý nghĩa

Nội động từtụm lại
[~ together][~ around someone/something]

Tụ tập lại thành một nhóm sát nhau, thường là để giữ ấm, bảo vệ hoặc giữ bí mật

"The penguins huddle together to survive the freezing Antarctic wind."

Những con chim cánh cụt tụm lại với nhau để sống sót trước những cơn gió lạnh giá của Nam Cực.

Ngoại động từtập hợp
[~ someone/something]

Thu thập một nhóm người lại gần nhau để thảo luận riêng tư

"The shepherd huddled the sheep into the pen for the night."

Huấn luyện viên tập hợp các cầu thủ lại để giải thích chiến thuật cuối cùng.

Danh từcuộc họp nhanh

Một nhóm người gắn kết tụ tập lại, thường là để họp ngắn và riêng tư

"The team held a quick huddle to discuss the new play before the game resumed."

Đội bóng đã có một cuộc họp nhanh trên sân trước khi trận đấu tiếp tục.

tư thế co quắp

Trạng thái cuộn tròn hoặc thu mình trong một vị trí chặt chẽ, thường là do sợ hãi hoặc lạnh

Đứa trẻ run rẩy vẫn nằm co quắp dưới tấm chăn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error