clump
clump mô tả một nhóm các vật thể cùng loại mọc hoặc tụ lại sát nhau thành một khối dày đặc, không đều. Điểm mấu chốt của từ này là sự tập trung mật độ cao trong một không gian nhỏ, tạo cảm giác về một khối đặc thay vì những cá thể riêng lẻ.
Sắc thái sử dụng
Khi dùng cho thực vật, clump thường chỉ những bụi cây, khóm hoa hoặc đám cỏ mọc sát nhau. Ví dụ: a clump of bamboo (một bụi tre). Trong trường hợp này, nó khác với cluster (cụm) ở chỗ clump gợi lên sự dày đặc và gắn kết chặt chẽ hơn.
Khi dùng cho vật chất, clump chỉ những khối chất dính, ẩm hoặc đặc, thường là kết quả của việc các hạt nhỏ vón lại với nhau. Ví dụ: clumps of mud (những cục bùn) hoặc clumps of hair (những búi tóc). Khi đóng vai trò là động từ, clump mô tả hành động vón cục hoặc tụ tập lại.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt clump với cluster. Trong khi cluster thường chỉ một nhóm các vật thể sắp xếp theo một trật tự nhất định hoặc phân bố thoáng hơn (như một chùm nho), thì clump nhấn mạnh vào sự đặc quánh, xù xì và thiếu hình dáng định sẵn.
Một lưu ý nhỏ về âm thanh: trong một số ngữ cảnh, clump còn được dùng để mô tả tiếng bước chân nặng nề, thình thịch trên sàn nhà, điều mà các từ như step hay walk không thể hiện được.
Lưu ý về ngữ pháp
clump vừa là danh từ đếm được (một bụi, một cục), vừa là động từ (vón cục, tụ tập). Khi dùng làm động từ, nó thường đi kèm với các chất liệu có tính kết dính hoặc các nhóm đối tượng có xu hướng tụ lại một chỗ.
Ý nghĩa
Một nhóm nhỏ các vật tương tự nhau mọc hoặc đứng sát nhau, chẳng hạn như cây cối, bụi rậm hoặc con người
"A clump of pine trees stood at the edge of the field."
Một lùm thông đứng ở rìa cánh đồng.
Một khối nhỏ và dày của một chất nào đó, chẳng hạn như đất, tóc hoặc đường, bị dính lại với nhau
"She brushed the clump of mud off her boot."
Cô ấy phủi cục bùn ra khỏi ủng.
Kết lại hoặc tập hợp thành một khối dày và không đều
"The wet flour began to clump together in the bowl."
Bột ướt bắt đầu vón cục lại trong bát.
Tập hợp hoặc nhóm lại với nhau thành một khối dày đặc
"The students tended to clump together in the hallway between classes."
Các sinh viên có xu hướng tụ tập lại với nhau ở hành lang giữa các tiết học.
Đi bộ với những bước chân nặng nề và gây tiếng động
"He clumped up the stairs in his heavy work boots."
Anh ấy bước nặng nề lên cầu thang trong đôi ủng bảo hộ nặng nề.