clique
clique mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ một nhóm người gắn kết chặt chẽ nhưng lại có tính chất bài ngoại, kiêu kỳ và cố tình loại bỏ những người không thuộc nhóm mình. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "nhóm bè phái" hoặc "hội nhóm khép kín". Điểm mấu chốt để phân biệt clique với các từ chỉ nhóm bạn thông thường là cảm giác bị cô lập mà những người bên ngoài cảm thấy khi đối diện với nhóm này.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn clique với các từ như group hoặc circle. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở thái độ và cảm xúc:
group: Một từ trung tính, chỉ đơn giản là một tập hợp người (ví dụ: a study group - một nhóm học tập).
circle: Thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, chỉ những người có chung mối quan tâm hoặc địa vị xã hội (ví dụ: social circle - vòng bạn bè xã hội), không nhất thiết phải bài trừ người khác.
clique: Luôn hàm ý sự độc quyền và thiếu cởi mở. Nếu bạn nói "They are a clique", bạn đang ám chỉ họ là những kẻ hợm hĩnh và khó gần.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng nhiều nhất trong môi trường học đường (trường trung học) hoặc môi trường công sở, nơi các mối quan hệ quyền lực và sự phân cấp ngầm tồn tại.
Ví dụ đúng: The high school was dominated by a few powerful cliques (Trường trung học bị chi phối bởi một vài nhóm bè phái quyền lực).
Ví dụ sai: Không nên dùng clique để mô tả một gia đình thân thiết hoặc một nhóm bạn thân thiết nhưng cởi mở, vì điều này sẽ khiến câu văn trở nên tiêu cực một cách không cần thiết.
Về mặt ngữ pháp, clique là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý đến các tính từ đi kèm để nhấn mạnh tính chất khép kín như exclusive clique (nhóm bè phái độc quyền) hoặc small clique (nhóm bè phái nhỏ).
Ý nghĩa
Một nhóm nhỏ, khép kín gồm những người có cùng sở thích và thường loại trừ những người khác khỏi vòng tròn của họ
The office was divided into several cliques that rarely spoke to one another.
Văn phòng bị chia thành nhiều nhóm bè phái hiếm khi nói chuyện với nhau.