grouping
grouping không chỉ đơn thuần là một danh từ chỉ một tập hợp, mà thường nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động phân loại. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "việc phân nhóm" (khi nói về hành động) hoặc "nhóm/cụm" (khi nói về kết quả của hành động đó). Người học cần phân biệt rõ giữa group (một nhóm đã hình thành) và grouping (quá trình sắp xếp để tạo ra các nhóm).
Ý nghĩa
Hành động sắp xếp người hoặc vật vào một danh mục hoặc cụm dựa trên các đặc điểm chung
The grouping of students by ability allows for more targeted instruction.
Việc phân nhóm học sinh theo năng lực cho phép hướng dẫn có mục tiêu hơn.
Một tập hợp những người hoặc vật được đặt cùng nhau
The researcher identified a grouping of similar symptoms across the patient sample.
Nhà nghiên cứu đã xác định được một nhóm các triệu chứng tương tự trong mẫu bệnh nhân.
Một sự sắp xếp cụ thể các nốt nhạc hoặc nhịp điệu được chơi như một đơn vị duy nhất
The composer used an unusual rhythmic grouping to create tension in the piece.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng một cách nhóm nhịp điệu bất thường để tạo ra sự căng thẳng trong bản nhạc.
Một cụm các tòa nhà, cây cối hoặc các vật thể vật lý khác nằm gần nhau
A small grouping of cottages sat at the edge of the valley.
Một cụm nhà nhỏ nằm ở rìa thung lũng.