annual
hàng năm
Tính từ
Số nhiều: annualsQuá khứ: annualPhân từ 2: annualV-ing: annuallySo sánh hơn: more annualSo sánh nhất: most annual
Khi đóng vai trò là tính từ, từ annual hoạt động như một dấu mốc thời gian, tạo ra một nhịp điệu định kỳ cho các nghi thức xã hội hoặc hành chính. Nó biến một sự kiện đơn lẻ thành một hoạt động định kỳ, gợi lên cảm giác về truyền thống hoặc một quy trình kiểm tra bắt buộc theo chu kỳ.
Trong lĩnh vực thực vật học, khi được dùng như một danh từ, từ này mô tả một chu kỳ sinh học đặc thù. Nó dùng để phân biệt những loài cây hoàn thành toàn bộ vòng đời từ hạt đến khi ra hạt trong vòng một năm với các loài cây đa niên, nhấn mạnh vẻ đẹp ngắn ngủi và việc cần phải trồng mới sau mỗi mùa.
Ý nghĩa
Tính từhàng năm
Xảy ra mỗi năm một lần
"The company holds an annual general meeting."
Công ty tổ chức một cuộc họp đại hội đồng cổ đông hàng năm.