orchid
hoa lan
[C] Đếm được
Số nhiều: orchids
orchid dùng để chỉ các loài hoa lan, một trong những họ thực vật lớn nhất và đa dạng nhất trên thế giới. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ đơn thuần mô tả một loài hoa mà còn gợi lên sự sang trọng, vẻ đẹp tinh tế và đôi khi là sự quý hiếm. Khi sử dụng, người học cần phân biệt giữa việc gọi tên chung cho cả họ lan và các loài cụ thể như moth orchid (lan bướm) hay cattleya (lan cattley).
Refers to individual plants or specific species of the flower.
Ý nghĩa
Danh từhoa lan
Một thành viên thuộc họ Lan đa dạng, thường đặc trưng bởi hoa không đối xứng hai bên và thường được trồng làm cây cảnh
She carefully watered her moth orchid to ensure it bloomed in the spring.
Cô ấy cẩn thận tưới cây lan bướm để đảm bảo nó nở hoa vào mùa xuân.