cultivation
cultivation mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là nghĩa đen liên quan đến nông nghiệp và một là nghĩa bóng liên quan đến sự phát triển cá nhân hoặc xã hội. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không chỉ đơn thuần là việc trồng trọt mà còn bao hàm cả một quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng tỉ mỉ để đạt được kết quả mong muốn.
Uncountable when referring to the general agricultural practice of farming. Countable when referring to a specific variety or method of growing a plant.
Ý nghĩa
Quá trình chuẩn bị đất và trồng trọt cây trồng
The cultivation of rice requires a lot of water.
Việc canh tác lúa đòi hỏi rất nhiều nước.
Hành động phát triển một phẩm chất, kỹ năng hoặc mối quan hệ thông qua sự nỗ lực
The cultivation of a professional network is key to career growth.
Việc trau dồi một mạng lưới chuyên nghiệp là chìa khóa để phát triển sự nghiệp.