jasmine
jasmine dùng để chỉ một loại cây hoa đặc trưng với hương thơm nồng nàn, thường gắn liền với sự thuần khiết và thanh tao. Trong tiếng Anh, từ này vừa dùng để chỉ chính loài cây, vừa dùng để chỉ mùi hương chiết xuất từ hoa của nó.
Sắc thái sử dụng
Khi sử dụng jasmine, người nói thường gợi lên cảm giác thư giãn hoặc sang trọng. Trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm, jasmine được coi là một trong những nốt hương cơ bản và quý giá nhất. Khác với các loại hoa có mùi hương nhẹ, jasmine mang sắc thái đậm đặc và quyến rũ hơn.
Ví dụ về mùi hương: jasmine scent (hương nhài), jasmine oil (tinh dầu nhài).
Ví dụ về thực vật: jasmine bush (bụi nhài), jasmine vine (cây nhài leo).
Lưu ý cho người học
Trong tiếng Việt, "hoa nhài" là một thuật ngữ rất phổ biến và tương đương hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa với jasmine. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, jasmine có thể đóng vai trò là một tính từ để mô tả đặc điểm mùi hương hoặc màu sắc (trắng nhạt) của một sản phẩm nào đó, ví dụ như jasmine tea (trà nhài). Khi dịch sang tiếng Việt, hãy linh hoạt chuyển đổi giữa "hoa nhài" và "nhài" tùy theo ngữ cảnh để câu văn tự nhiên hơn.
Ý nghĩa
Một loại cây bụi hoặc cây leo thuộc chi `Jasminum`, nổi tiếng với những bông hoa màu trắng hoặc vàng thơm ngát
"The garden was filled with the sweet scent of jasmine."
Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa nhài đang nở rộ.
Mùi hương chiết xuất từ hoa của cây nhài, thường được sử dụng trong nước hoa và liệu pháp hương thơm
Cô ấy thích một loại nước hoa nhẹ với các nốt hương nhài và gỗ đàn hương.