blossom
Từ này gợi lên cảm giác về một vẻ đẹp mong manh và sự chuyển đổi đầy lạc quan. Trong khi flower là một thuật ngữ sinh học chung, thì blossom đặc biệt gợi ý giai đoạn tăng trưởng sớm và tràn đầy sức sống—khoảnh khắc một nụ hoa mở ra để đạt đến tiềm năng tối đa.
Trong bối cảnh con người, từ này mang hàm ý tích cực mạnh mẽ về sự mở lòng hoặc thức tỉnh. Nó mô tả một quá trình mà một người không chỉ đơn thuần là lớn lên, mà trở nên rực rỡ, tự tin hoặc thành công hơn, thường là sau một giai đoạn trầm lắng hoặc do dự.
Khác với bloom, vốn có thể mô tả trạng thái đỉnh cao của một bông hoa, blossom nhấn mạnh vào hành động trở thành và lời hứa hẹn về những điều sắp tới. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các ngữ cảnh thơ ca hoặc lãng mạn để mô tả sự tiến triển của cảm xúc hoặc tài năng.
Countable when referring to a single individual flower on a branch ('a delicate pink blossom'). Uncountable when referring to the collective mass of flowers covering an entire tree or landscape ('the orchard was filled with blossom').
Ý nghĩa
Một bông hoa hoặc một cụm hoa trên cây hoặc bụi cây
"The cherry blossom petals drifted slowly to the ground."
Những cánh hoa anh đào nhẹ nhàng rơi xuống đất.
Ra hoa; trưởng thành hoặc phát triển thành một điều gì đó đầy hứa hẹn
"Their friendship blossomed into a deep romance over several years."
Tình bạn của họ đã nở rộ thành một tình yêu sâu đậm sau nhiều năm.
Khiến ai đó hoặc điều gì đó phát triển và hưng thịnh
"The supportive environment helped the young artist blossom."
Môi trường hỗ trợ đã giúp người nghệ sĩ trẻ phát triển tài năng.