thrive
phát triển mạnh / thịnh vượng / phát triển nhờ vào
Nội động từ
Quá khứ: thrivedPhân từ 2: thrivedV-ing: thriving
Ý nghĩa
Nội động từphát triển mạnh
Sinh trưởng hoặc phát triển tốt và khỏe mạnh, đặc biệt là trong một môi trường thuận lợi
"The children thrive in a supportive and loving home."
Trẻ em phát triển mạnh trong một mái ấm tràn đầy sự hỗ trợ và yêu thương.
Nội động từthịnh vượng
Thành công, phát đạt hoặc hưng thịnh trong một hoạt động hoặc tình huống cụ thể
"Small businesses often thrive when there is a high demand for local services."
Các doanh nghiệp nhỏ thường thịnh vượng khi có nhu cầu cao đối với các dịch vụ địa phương.
Nội động từphát triển nhờ vào
[~ on something]
Sinh trưởng mạnh mẽ hoặc thành công nhờ vào một điều kiện hoặc tác nhân kích thích cụ thể
"Some people thrive on stress and pressure during a crisis."
Một số người phát triển mạnh nhờ vào sự căng thẳng và áp lực trong thời kỳ khủng hoảng.