thrive
thrive mang hàm ý về một sự phát triển vượt bậc, không chỉ đơn thuần là tồn tại hay tăng trưởng mà là đạt đến trạng thái hưng thịnh, khỏe mạnh và thành công rực rỡ. Khi sử dụng từ này, người nói muốn nhấn mạnh vào sự tương tác tích cực giữa đối tượng và môi trường xung quanh; đối tượng không chỉ thích nghi mà còn tận dụng tối đa các điều kiện thuận lợi để vươn lên mạnh mẽ.
Ý nghĩa
Sinh trưởng hoặc phát triển tốt và mạnh mẽ, đặc biệt là trong một môi trường thuận lợi
The children thrive in a supportive and loving home.
Trẻ em phát triển mạnh trong một mái ấm tràn đầy sự hỗ trợ và yêu thương.
Thành công, phát đạt hoặc hưng thịnh trong một hoạt động hoặc tình huống cụ thể
Small businesses often thrive when there is a high demand for local services.
Các doanh nghiệp nhỏ thường thịnh vượng khi có nhu cầu cao đối với các dịch vụ địa phương.
Sinh trưởng mạnh mẽ hoặc thành công nhờ vào một điều kiện hoặc tác nhân kích thích cụ thể
Some people thrive on stress and pressure during a crisis.
Một số người phát triển mạnh nhờ vào sự căng thẳng và áp lực trong thời kỳ khủng hoảng.