endowment
Endowment mang hai sắc thái nghĩa chính hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến tài chính và một liên quan đến khả năng tự nhiên của con người. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn khi dịch thuật.
Sắc thái về tài chính và tổ chức
Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc giáo dục, endowment chỉ một khoản tiền hoặc tài sản lớn được hiến tặng cho một tổ chức (như trường đại học, bệnh viện, bảo tàng) để tạo ra nguồn thu nhập bền vững thông qua lãi suất hoặc đầu tư. Điểm khác biệt quan trọng giữa endowment và donation (quyên góp) là: donation thường là khoản tiền chi tiêu một lần, trong khi endowment được thiết lập như một quỹ vĩnh viễn để nuôi dưỡng tổ chức về lâu dài.
Ví dụ: The university's endowment fund (Quỹ hiến tặng của trường đại học).
Sắc thái về năng lực cá nhân
Khi nói về con người, endowment ám chỉ những phẩm chất, tài năng hoặc năng khiếu bẩm sinh mà một người có được từ khi sinh ra. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với talent hay gift. Nó thường được dùng để mô tả những đặc điểm tự nhiên vượt trội về trí tuệ, nghệ thuật hoặc thể chất.
Ví dụ: natural endowments (những năng khiếu thiên bẩm).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này thường đóng vai trò là danh từ không đếm được khi nói về việc cấp vốn (the endowment of the hospital), nhưng có thể dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều năng khiếu khác nhau của một cá nhân (her many intellectual endowments).
Ý nghĩa
Một số tiền hoặc tài sản được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức để tạo ra nguồn thu nhập vĩnh viễn
"The university received a generous endowment from a former student to fund new scholarships."
Trường đại học đã nhận được một khoản hiến tặng hào phóng từ một cựu sinh viên để tài trợ cho các học bổng mới.
Một phẩm chất, khả năng hoặc sức mạnh tự nhiên của một người
"Her musical endowment was evident from the time she could first walk."
Năng khiếu âm nhạc của cô ấy đã lộ rõ ngay từ khi cô ấy biết đi.
Hành động cung cấp một quỹ vĩnh viễn hoặc nguồn thu nhập cho một tổ chức
"The endowment of the hospital ensured that it could provide free care for the poor."
Việc cấp vốn cho bệnh viện đã đảm bảo rằng nơi đây có thể cung cấp dịch vụ chăm sóc miễn phí cho người nghèo.