drawback
drawback được sử dụng để chỉ một đặc điểm khiến điều gì đó trở nên ít được chấp nhận hơn, thường là một nhược điểm hoặc vấn đề phát sinh trong một kế hoạch, một sản phẩm hoặc một tình huống vốn dĩ có nhiều điểm tích cực. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với disadvantage (điểm bất lợi) và tập trung vào những chi tiết cụ thể gây cản trở hoặc làm giảm giá trị của đối tượng được nhắc đến.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi disadvantage thường được dùng để so sánh giữa hai đối tượng (một bên có lợi thế hơn bên kia), thì drawback thường được dùng để đánh giá một đối tượng đơn lẻ. Ví dụ, khi bạn khen một căn nhà đẹp nhưng lại chê nó quá xa trung tâm, việc xa trung tâm chính là một drawback.
drawback: Nhấn mạnh vào một khuyết điểm cụ thể làm giảm sự hấp dẫn của một lựa chọn. Ví dụ: The only drawback of this job is the long commute (Hạn chế duy nhất của công việc này là quãng đường đi làm dài).
disadvantage: Nhấn mạnh vào vị thế kém thuận lợi hơn khi so sánh. Ví dụ: Being short is a disadvantage in basketball (Thấp là một điểm bất lợi trong môn bóng rổ).
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn hoặc sử dụng quá rộng các từ chỉ "nhược điểm". Cần lưu ý rằng drawback không dùng để chỉ những sai lầm về đạo đức hay lỗi kỹ thuật nghiêm trọng (như fault hay defect), mà chỉ dùng cho những đặc điểm không mong muốn nhưng không nhất thiết là "sai".
❌ Không dùng: The car has a drawback in the engine (Sai, vì lỗi động cơ là một defect - lỗi kỹ thuật).
✅ Nên dùng: The main drawback of this car is its fuel consumption (Đúng, vì tiêu tốn nhiên liệu là một đặc điểm hạn chế của sản phẩm).
Đặc điểm ngữ phápdrawback là một danh từ đếm được. Khi muốn nhấn mạnh mức độ của nhược điểm, bạn có thể kết hợp với các tính từ như major (chính/lớn), significant (đáng kể) hoặc main (chủ yếu).
Ý nghĩa
Một đặc điểm khiến điều gì đó trở nên ít được chấp nhận hơn; một nhược điểm hoặc vấn đề
The main drawback of the new system is its high cost.
Hạn chế chính của hệ thống mới là chi phí cao.