D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdonation

donation

khoản quyên góp
[C/U] Cả hai
Số nhiều: donations

donation mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ hành động trao tặng tài sản, tiền bạc hoặc vật phẩm cho một mục đích cao đẹp, thường cho các tổ chức từ thiện, tôn giáo hoặc quan y tế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "khoản quyên góp" hoặc "sự đóng góp", nhấn mạnh vào tính tự nguyện lòng hảo tâm.

Phân biệt với các từ tương đương

Người học cần phân biệt donation với một số từ dễ gây nhầm lẫn như contribution gift:

donation thường gắn liền với các tổ chức phi lợi nhuận hoặc mục đích nhân đạo. dụ: blood donation (hiến máu) hoặc charitable donation (quyên góp từ thiện).
contribution mang nghĩa rộng hơn, thể sự đóng góp về công sức, ý tưởng hoặc tiền bạc để cùng đạt được một mục tiêu chung, không nhất thiết phải từ thiện. dụ: a contribution to the project (một sự đóng góp cho dự án).
gift quà tặng mang tính nhân, thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc dịp lễ, không mang tính chất cứu trợ hay hỗ trợ cộng đồng như donation.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Một sai lầm phổ biến sử dụng donation cho những khoản thanh toán bắt buộc hoặc phí dịch vụ. Hãy nhớ rằng donation luôn tự nguyện. Nếu một khoản tiền bắt buộc, hãy dùng fee hoặc payment.

Sai: The school asked for a donation for the mandatory textbook. (Trường yêu cầu một khoản quyên góp cho sách giáo khoa bắt buộc - mâu thuẫn về nghĩa).
Đúng: The school accepts donations for the library. (Nhà trường chấp nhận các khoản quyên góp cho thư viện).

Về mặt ngữ pháp, donation một danh từ đếm được. Khi nói về hành động quyên góp nói chung, ta thể dùng số ít, nhưng khi nói về nhiều khoản tiền hoặc vật phẩm riêng lẻ từ nhiều người, ta sử dụng số nhiều donations.

Countable when referring to a specific gift or a single act of giving (e.g., a donation of ten dollars). Uncountable when referring to the general practice of giving to charity (e.g., the importance of donation in society).

Ý nghĩa

Danh từkhoản quyên góp

Thứ gì đó được trao cho một tổ chức từ thiện hoặc một mục đích cao đẹp để giúp đỡ người khác

The local food bank received a generous donation of canned goods.

Ví dụ

I made a donation.

Tôi đã thực hiện một khoản quyên góp.

This is a donation.

Đây là một khoản quyên góp.

She gave a donation.

Cô ấy đã đưa một khoản quyên góp.

He made a small donation yesterday.

Hôm qua anh ấy đã quyên góp một khoản nhỏ.

They accepted my clothing donation.

Họ đã chấp nhận khoản quyên góp quần áo của tôi.

We need a donation for the club.

Chúng tôi cần một khoản quyên góp cho câu lạc bộ.

The school received a large donation for the library.

Nhà trường đã nhận được một khoản quyên góp lớn cho thư viện.

School Life

The hospital relies on every blood donation to save lives.

Bệnh viện dựa vào mỗi lần hiến máu để cứu sống bệnh nhân.

Health

The museum displayed the painting after a private donation.

Bảo tàng đã trưng bày bức tranh sau một khoản quyên góp tư nhân.

History

The corporation announced a million dollar donation to the foundation.

Tập đoàn đã thông báo về khoản quyên góp một triệu đô la cho quỹ.

Business

Xin hãy chấp nhận khoản quyên góp khiêm tốn này như một lời xin lỗi vì sự chậm trễ.

Apology

The ancient temple was built through a royal donation of gold.

Ngôi đền cổ được xây dựng nhờ một khoản quyên góp vàng từ hoàng gia.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi