heading
Countable when referring to a title in a document (a heading). Uncountable when referring to the general direction of a vessel (the ship's heading).
Ý nghĩa
Một tiêu đề ở đầu một trang hoặc một phần của cuốn sách
The student forgot to include a heading on her essay.
Sinh viên đã quên ghi tiêu đề cho bài luận của mình.
Hướng mà một phương tiện, tàu thuyền hoặc máy bay đang hướng tới
The captain changed the ship's heading to avoid the storm.
Thuyền trưởng đã thay đổi hướng đi của con tàu để tránh cơn bão.
Di chuyển theo một hướng cụ thể (thường được dùng trong các môn thể thao như bóng đá)
Her heading of the committee led to a complete overhaul of the policy.
Anh ấy đang đánh đầu bóng về phía khung thành.
Tiến lên hoặc di chuyển theo một hướng cụ thể
Chúng tôi đang đi về nhà sau bữa tiệc.