shaft
Các nghĩa vật lý của shaft gợi lên cảm giác về sự cứng cáp và chiều sâu theo đường thẳng. Dù là một cái hố dưới đất hay một thanh kim loại, hình ảnh luôn là một trục kéo dài và nghiêm ngặt.
Từ này gợi ý về một đường dẫn, một thứ gì đó cho phép chuyển động hoặc năng lượng đi từ điểm này sang điểm khác theo một đường thẳng.
Có thể đếm được khi đề cập đến một vật thể vật lý như cán công cụ hoặc một tia sáng. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về khoảng trống trong hầm mỏ hoặc khoảng trống kiến trúc.
Ý nghĩa
Một lối đi hoặc lỗ hổng dài, hẹp, thẳng đứng hoặc nghiêng
"The elevator travels up the lift shaft."
Thang máy di chuyển lên xuống trong hầm thang máy.
Một thanh hình trụ dài dùng để truyền năng lượng hoặc chuyển động
"The drive shaft connects the engine to the wheels."
Trục truyền động kết nối động cơ với các bánh xe.
Phần tay cầm dài của một công cụ hoặc vũ khí
"He gripped the wooden shaft of the spear."
Anh ấy nắm chặt cán gỗ của cây giáo.
Một luồng sáng
"A single shaft of sunlight pierced through the clouds."
Một tia nắng xuyên qua những đám mây.
Lừa đảo ai đó về tiền bạc hoặc tước đi cơ hội công bằng của họ
"The contractor completely shafted the homeowner on the renovation costs."
Nhà thầu đã lừa chủ nhà một khoản lớn về chi phí cải tạo.