glider
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ glider mô tả những vật thể chuyển động mượt mà, trượt đi trong không gian hoặc trên một bề mặt mà không cần động cơ đẩy liên tục. Trong lĩnh vực hàng không, nó chỉ những chiếc tàu lượn tận dụng các dòng khí để duy trì độ cao. Trong nội thất, nó chỉ những chiếc ghế có cơ chế trượt hoặc đung đưa, mang lại cảm giác thư giãn.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là sự khác biệt giữa glider và plane (máy bay). Trong khi plane là thuật ngữ chung cho máy bay có động cơ, glider nhấn mạnh vào khả năng "lướt" (glide). Nếu bạn dùng glider để chỉ một chiếc máy bay thông thường, điều này sẽ gây hiểu lầm rằng chiếc máy bay đó không có động cơ.
Phân biệt với các từ tương tự
glider so với sailplane: Cả hai đều là tàu lượn, nhưng sailplane thường dùng để chỉ những loại tàu lượn hiệu suất cao, chuyên dụng cho thể thao hoặc thi đấu, trong khi glider là thuật ngữ bao quát hơn.
glider (ghế) so với rocking chair: rocking chair là ghế bập bênh (di chuyển theo hình cung), còn glider thường di chuyển theo đường thẳng trên một hệ thống ray hoặc cơ chế trượt.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều tùy theo ngữ cảnh của câu. Ví dụ: a glider cho một chiếc tàu lượn và gliders cho nhiều chiếc tàu lượn.
Ý nghĩa
Một loại máy bay nhẹ không có động cơ, bay bằng cách lướt trên các dòng khí
"The pilot steered the glider through the thermal updrafts."
Phi công điều khiển tàu lượn xuyên qua các luồng khí nóng hướng lên để giữ cho máy bay ở trên cao.
Một loại ghế hoặc ghế sofa treo có thể chuyển động qua lại trên một cơ chế trượt
"She rocked gently in the glider while reading a book."
Cô ấy nhẹ nhàng đung đưa trên chiếc ghế xích đu trong khi đọc sách ở phòng khách.