tabletop
mặt bàn / trên bàn
Danh từTính từ
Ý nghĩa
Danh từmặt bàn
Bề mặt phẳng phía trên của một chiếc bàn
"The tabletop was made of polished mahogany."
Mặt bàn bằng gỗ gụ được đánh bóng sáng loáng.
Tính từtrên bàn
[~ something]
Được thiết kế để chơi hoặc sử dụng trên bàn, thường dùng để chỉ các trò chơi
Họ đã dành cả cuối tuần để chơi một trò chơi nhập vai trên bàn.