D
Dicread
HomeDictionaryTtabletop

tabletop

mặt bàn / trên bàn
Danh từTính từ

Ý nghĩa

Danh từmặt bàn

Bề mặt phẳng phía trên của một chiếc bàn

"The tabletop was made of polished mahogany."

Mặt bàn bằng gỗ gụ được đánh bóng sáng loáng.

Tính từtrên bàn
[~ something]

Được thiết kế để chơi hoặc sử dụng trên bàn, thường dùng để chỉ các trò chơi

Họ đã dành cả cuối tuần để chơi một trò chơi nhập vai trên bàn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error