miniature
miniature được sử dụng để mô tả những vật thể có kích thước nhỏ hơn nhiều so với kích thước thực tế, nhưng quan trọng là chúng phải giữ nguyên tỷ lệ và chi tiết của vật gốc. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thu nhỏ" hoặc "mô hình thu nhỏ".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khác với các từ như small (nhỏ) hay tiny (tí hon) chỉ đơn thuần mô tả kích cỡ, miniature nhấn mạnh vào tính chất mô phỏng. Khi bạn nói một vật là miniature, bạn đang ám chỉ rằng đó là một phiên bản thu nhỏ của một thứ gì đó lớn hơn. Ví dụ, một miniature car không chỉ là một chiếc xe nhỏ, mà là một mô hình xe được chế tác tỉ mỉ theo tỷ lệ thực.
Trong lĩnh vực nghệ thuật, miniature còn dùng để chỉ những bức chân dung cực nhỏ, thường được vẽ tinh xảo trên các chất liệu đặc biệt như ngà voi hoặc giấy da, mang giá trị sưu tầm cao.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ giữa miniature và mini. Trong khi miniature thường dùng cho các mô hình, bản sao thu nhỏ (như miniature railway - đường sắt thu nhỏ), thì mini thường được dùng như một tiền tố hoặc tính từ để chỉ những sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn để tiện dụng hoặc theo phong cách thời trang (như miniskirt - váy ngắn hoặc mini-iPad).
Đúng: a miniature version of the city (một phiên bản thu nhỏ của thành phố)
Sai: a miniature skirt (thay vào đó hãy dùng miniskirt)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này có thể đóng vai trò là cả tính từ (đứng trước danh từ để bổ nghĩa) và danh từ (chỉ chính vật thể thu nhỏ đó). Khi là danh từ, nó thường được dùng trong các cụm từ như collect miniatures (sưu tầm các mô hình thu nhỏ).
Countable when referring to a specific model or painting (a miniature). Uncountable when used as a general descriptive quality of scale.
Ý nghĩa
Nhỏ hơn nhiều so với bình thường, thường là một mô hình theo tỷ lệ
"a miniature version of the Eiffel Tower"
một phiên bản thu nhỏ của Tháp Eiffel
Một bản sao hoặc mô hình rất nhỏ của một vật gì đó
"He collects miniature trains."
Anh ấy sưu tầm các mô hình tàu hỏa thu nhỏ.
Một bức chân dung nhỏ, thường được vẽ trên ngà voi hoặc giấy da
"the queen's miniature was kept in a locket"
bức tranh thu nhỏ của nữ hoàng được giữ trong một chiếc mặt dây chuyền
Ví dụ
The museum displays a miniature replica of the ancient city.
Bảo tàng trưng bày một bản sao thu nhỏ của thành phố cổ.
He spends his weekends painting a detailed miniature of a tank.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để vẽ một mô hình thu nhỏ chi tiết về một chiếc xe tăng.
The soldier carried a painted miniature of his wife during the war.
Người lính đã mang theo một bức tranh thu nhỏ vẽ vợ mình trong suốt cuộc chiến.
Cụm từ kết hợp
miniature model
mô hình thu nhỏ
The architect presented a miniature model of the new stadium.
Kiến trúc sư đã trình bày một mô hình thu nhỏ của sân vận động mới.
miniature portrait
tranh thu nhỏ
She inherited a delicate miniature portrait of her great-grandmother.
Cô ấy được thừa kế một bức tranh thu nhỏ tinh xảo của bà cố.
miniature version
phiên bản thu nhỏ
The toy company released a miniature version of the luxury car.
Công ty đồ chơi đã ra mắt một phiên bản thu nhỏ của chiếc xe sang trọng.
miniature railway
hệ thống đường sắt thu nhỏ
The park features a miniature railway that takes visitors on a tour.
Công viên có một hệ thống đường sắt thu nhỏ đưa khách tham quan đi dạo xung quanh.
create a miniature
tạo ra một mô hình thu nhỏ
The artist spent months trying to create a miniature of the cathedral.
Nghệ sĩ đã dành nhiều tháng để cố gắng tạo ra một mô hình thu nhỏ của nhà thờ lớn.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ miniature trong tiếng Pháp trung cổ, vốn xuất phát từ từ miniare trong tiếng Latinh, có nghĩa là tô màu bằng minium (một loại sắc tố chì đỏ được sử dụng trong các bản thảo thời trung cổ để trang trí các chữ cái đầu và đường viền).
Theo thời gian, thuật ngữ này đã chuyển từ việc mô tả hành động tô màu sang mô tả chính những hình minh họa chi tiết và nhỏ bé, và cuối cùng mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì được tạo ra ở quy mô nhỏ.