sandpaper
sandpaper chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ vật liệu. Trong tiếng Việt, sự phân biệt giữa vật liệu và hành động rất rõ ràng giữa giấy nhám và chà nhám.
Sắc thái sử dụng
Khi đóng vai trò là danh từ, sandpaper dùng để chỉ loại giấy chuyên dụng có bề mặt nhám để mài mòn. Để mô tả hành động làm mịn bề mặt gỗ, kim loại hoặc nhựa, người bản ngữ thường sử dụng động từ sand thay vì dùng sandpaper như một động từ. Việc sử dụng sand giúp câu văn tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các tài liệu kỹ thuật.
Lưu ý về thuật ngữ
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa việc "làm sạch" và "chà nhám". sandpaper không đơn thuần là lau chùi mà là loại bỏ một lớp vật liệu mỏng trên bề mặt để tạo độ phẳng hoặc độ nhám cần thiết trước khi sơn hoặc phủ bóng.
Đúng: sand the surface (chà nhám bề mặt)
Sai: clean the surface with sandpaper (nếu mục đích chỉ là lau sạch bụi bẩn, vì chà nhám sẽ làm hỏng bề mặt nếu không cần thiết)
Đặc điểm ngữ pháp
Ở dạng danh từ, sandpaper được coi là danh từ không đếm được. Thay vì nói a sandpaper, hãy sử dụng các cụm từ định lượng như a sheet of sandpaper (một tờ giấy nhám) hoặc a piece of sandpaper (một miếng giấy nhám).
Ý nghĩa
Một loại giấy dày được phủ các hạt mài mòn dùng để làm nhẵn hoặc đánh bóng bề mặt
He used a sheet of sandpaper to remove the old paint from the door.
Anh ấy đã dùng một tờ giấy nhám để tẩy lớp sơn cũ trên cánh cửa.
Làm nhẵn hoặc đánh bóng một bề mặt bằng cách chà xát nó với giấy nhám
You should sandpaper the edges of the table before applying the varnish.
Bạn nên chà nhám các cạnh của chiếc bàn trước khi sơn bóng.