D
Dicread
HomeDictionaryCcenterpiece

centerpiece

vật trang trí trung tâm / điểm nhấn chính
Danh từ
Số nhiều: centerpieces

Ý nghĩa

Danh từvật trang trí trung tâm

Một vật trang trí được đặt ở chính giữa bàn ăn

"The floral centerpiece added a touch of elegance to the wedding banquet."

Vật trang trí hoa ở trung tâm đã thêm một chút thanh lịch cho bữa tiệc cưới.

Danh từđiểm nhấn chính

Đặc điểm quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất của một thứ gì đó

"The new stadium is the centerpiece of the city's urban renewal project."

Điểm nhấn chính của bảo tàng mới là một bức tượng điêu khắc khổng lồ làm từ thép tái chế.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error