centerpiece
vật trang trí trung tâm / điểm nhấn chính
Danh từ
Số nhiều: centerpieces
Ý nghĩa
Danh từvật trang trí trung tâm
Một vật trang trí được đặt ở chính giữa bàn ăn
"The floral centerpiece added a touch of elegance to the wedding banquet."
Vật trang trí hoa ở trung tâm đã thêm một chút thanh lịch cho bữa tiệc cưới.
Danh từđiểm nhấn chính
Đặc điểm quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất của một thứ gì đó
"The new stadium is the centerpiece of the city's urban renewal project."
Điểm nhấn chính của bảo tàng mới là một bức tượng điêu khắc khổng lồ làm từ thép tái chế.