desk
Từ này gợi lên cảm giác về sự năng suất, công tác quản trị và sự tập trung làm việc. Đây là điểm tựa vật lý của một không gian làm việc, tạo ra ranh giới giữa nhiệm vụ chuyên môn và sự thư giãn tại gia. Trong khi một chiếc bàn thông thường dùng cho các hoạt động chung hoặc ăn uống, thì desk (bàn làm việc) vốn mang tính chất cá nhân và thiên về công năng.
Trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ, thuật ngữ này mở rộng ý nghĩa ra ngoài một món đồ nội thất để đại diện cho một bộ phận cụ thể hoặc một điểm cung cấp dịch vụ, chẳng hạn như bàn hỗ trợ hoặc bàn tin tức. Sự thay đổi này chuyển nghĩa từ một vật thể vật lý sang một trung tâm điều phối thông tin và quyền hạn.
The word is used to count individual pieces of furniture in a room.
Ý nghĩa
Một món đồ nội thất có bề mặt phẳng dùng để viết, đọc hoặc sử dụng máy tính
He spent the whole night studying at his desk.
Anh ấy đã dành cả đêm để học bài tại bàn làm việc của mình.