leg
/leɪɡ/
Hình ảnh chủ đạo của từ này là một trụ đỡ thẳng đứng, dù là về mặt sinh học, cơ học hay ẩn dụ. Nó gợi lên sự ổn định, khả năng chịu lực và cơ chế vật lý của sự vận động.
Khi dùng cho đồ nội thất, từ này mang ý nghĩa về sự cần thiết trong cấu trúc; ví dụ, một chiếc chân bàn ghế bị thiếu sẽ gây ra sự mất thăng bằng. Trong bối cảnh du lịch hoặc đua xe, ý nghĩa chuyển từ một vật thể vật lý sang một phân đoạn về thời gian hoặc khoảng cách, đại diện cho một chương riêng biệt trong một quá trình lớn hơn.
Khi đóng vai trò là động từ, đặc biệt là trong tiếng lóng của tiếng Anh Anh (leg it), ý nghĩa sẽ chuyển sang sự khẩn cấp hoặc tuyệt vọng—có thể là cố gắng vượt qua cơn đau hoặc chạy trốn một cách nhanh chóng.
Ý nghĩa
Chi của người hoặc động vật kéo dài từ hông hoặc vai đến bàn chân
"He broke his leg during the football match."
Anh ấy đã bị gãy chân trong trận bóng đá.
Một vật đỡ dài và mảnh cho một món đồ nội thất, chẳng hạn như bàn hoặc ghế
"The table has one leg that is slightly shorter than the others."
Chiếc bàn có một chiếc chân ngắn hơn một chút so với những chiếc còn lại.
Một trong số nhiều giai đoạn hoặc phần của một hành trình hoặc một cuộc đua
"The final leg of the relay race was the most grueling."
Chặng cuối của cuộc đua tiếp sức là chặng mệt mỏi nhất.
Một cạnh hoặc một ranh giới của một khu vực hình tam giác hoặc hình chữ nhật, thường được dùng trong điều hướng hoặc hàng hải
"The ship completed the first leg of its voyage across the Atlantic."
Con tàu đã hoàn thành chặng đầu tiên của hành trình băng qua Đại Tây Dương.