runner
Từ runner trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc áp dụng nghĩa "người chạy" cho mọi trường hợp. Thực tế, runner không chỉ chỉ vận động viên mà còn được dùng để mô tả các vật dụng hoặc bộ phận cơ khí có đặc điểm kéo dài hoặc trượt.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực thể thao, runner dùng để chỉ bất kỳ ai thực hiện hành động chạy, từ người chạy bộ phong trào đến vận động viên chuyên nghiệp. Tuy nhiên, khi chuyển sang ngữ cảnh nội thất, runner lại mang nghĩa là một dải vải hoặc thảm dài và hẹp. Việc dịch từ này thành "người chạy" trong bối cảnh trang trí nhà cửa sẽ gây hiểu lầm nghiêm trọng.
Trong kỹ thuật, runner mô tả các bộ phận có chức năng trượt trên một bề mặt (như thanh trượt của xe trượt tuyết). Ngoài ra, trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, nó chỉ những người có nhiệm vụ vận chuyển thông tin nhanh chóng bằng cách chạy bộ.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt runner với sprinter và jogger để sử dụng chính xác hơn:
sprinter: Chỉ những vận động viên chạy nước rút trên quãng đường ngắn với tốc độ tối đa.
jogger: Chỉ những người chạy chậm với mục đích rèn luyện sức khỏe hoặc thư giãn.
runner: Là thuật ngữ bao quát nhất, có thể bao gồm cả hai nhóm trên hoặc chỉ những người chạy đường dài.
Lưu ý về ngữ pháp
runner là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về một tấm khăn trải bàn dài hoặc một thanh trượt, bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc the (ví dụ: a table runner). Khi nói về một nhóm vận động viên, hãy sử dụng dạng số nhiều runners.
Đúng: The table runner is made of silk. (Tấm khăn trải bàn dài được làm bằng lụa.)
Sai: The runner is made of silk. (Nếu không có ngữ cảnh rõ ràng, câu này dễ bị hiểu nhầm là "Người chạy được làm bằng lụa".)
Always countable as it refers to a specific person, object, or piece of fabric.
Ý nghĩa
Người chạy, đặc biệt là khi coi đây là một môn thể thao hoặc nghề nghiệp
"The marathon runner crossed the finish line first."
Vận động viên chạy marathon đã cán đích đầu tiên.
Một dải vải hoặc thảm dài và hẹp dùng để phủ lên hành lang hoặc bàn
"She placed a lace runner across the dining table."
Cô ấy đặt một tấm khăn ren trải dài trên bàn ăn.
Người vận chuyển tin nhắn hoặc tài liệu giữa những người với nhau
"The king sent a runner to the neighboring village."
Nhà vua đã cử một người đưa tin đến ngôi làng lân cận.
Một bộ phận cơ khí trượt hoặc lướt trên một bề mặt, chẳng hạn như trên xe trượt tuyết
"The steel runners of the sled sliced through the snow."
Những thanh trượt bằng thép của chiếc xe trượt tuyết rạch xuyên qua lớp tuyết.