subpar
dưới mức trung bình
Tính từ
subpar được sử dụng để mô tả một thứ gì đó có chất lượng thấp hơn mức tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc không đạt tới mức trung bình thông thường. Từ này mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng nhưng rõ ràng, thường được dùng trong các bối cảnh đánh giá hiệu suất, chất lượng dịch vụ hoặc tình trạng sức khỏe.
Ý nghĩa
Tính từdưới mức trung bình
Thấp hơn tiêu chuẩn trung bình hoặc mức độ chất lượng mong đợi
The team's performance was subpar during the first half of the season.
Phong độ của đội bóng đã dưới mức trung bình trong nửa đầu mùa giải.
Từ liên quan
inferiormediocredeficientsubstandardpoorlacklusterunsatisfactorysuperiorexcellentexceptionalsuperboptimalgolfscorestandardbenchmarkqualityperformanceaveragecriteriongraderatinglevelthresholdexpectationdeficitfailureflawdefectinsufficiencyadequacycompetenceproficiencyskillexecutionoutputresultmetricevaluationassessmentcritiquereviewcomparisoncontrastbaselinenormparbirdieeaglebogeyhandicapcourseholestrokeclubcaddietournamentrankstatustiercategoryclassificationdegreemagnitudeextentmeasuregauge