excellent
/ˈɛksələnt/
excellent là một từ mang năng lượng mạnh, dùng để chỉ sự vượt trội, không chỉ dừng lại ở mức "tốt". Từ này gợi lên cảm giác về sự hoàn hảo, chỉn chu và đẳng cấp, thường được dùng khi một điều gì đó vượt xa mong đợi hoặc thiết lập nên một chuẩn mực vàng.
Trong khi great mang tính chất đời thường và linh hoạt, excellent lại mang sắc thái khẳng định và đánh giá rõ ràng hơn. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các phản hồi chuyên nghiệp, chấm điểm học thuật hoặc các bài đánh giá chính thức để chỉ mức độ hoàn thành công việc ở bậc cao nhất.
Trong giao tiếp nói, từ này có thể đóng vai trò như một lời cảm thán đầy nhiệt huyết để thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành, cho thấy phản ứng tích cực trước một kế hoạch hoặc một tin tức nào đó.
Ý nghĩa
Cực kỳ tốt; nổi bật
"The pianist gave an excellent performance that earned a standing ovation."
Nghệ sĩ piano đã có một buổi biểu diễn xuất sắc và nhận được sự tán thưởng nhiệt liệt từ khán giả.
Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất
"This restaurant is known for its excellent service and gourmet cuisine."
Nhà hàng này nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời và ẩm thực cao cấp.
Ví dụ
The pianist gave an excellent performance that earned a standing ovation.
Nghệ sĩ piano đã có một buổi biểu diễn xuất sắc và nhận được sự tán thưởng nhiệt liệt từ khán giả.
This restaurant is known for its excellent service and gourmet cuisine.
Nhà hàng này nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời và ẩm thực cao cấp.