unsatisfactory
unsatisfactory được sử dụng để mô tả một kết quả, hiệu suất hoặc chất lượng không đáp ứng được các tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc yêu cầu đã đề ra. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "không đạt yêu cầu" hoặc "không thỏa đáng". Sắc thái của nó mang tính đánh giá khách quan dựa trên một thước đo cụ thể, thường xuất hiện trong các báo cáo công việc, đánh giá học thuật hoặc phản hồi về dịch vụ.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ unsatisfactory với dissatisfied. Trong khi unsatisfactory mô tả đặc điểm của sự vật/sự việc (không đạt chuẩn), thì dissatisfied mô tả cảm xúc của con người (không hài lòng). Ví dụ, một bản báo cáo có thể là unsatisfactory (không đạt yêu cầu), và điều này khiến cấp trên cảm thấy dissatisfied (không hài lòng).
Ngoài ra, so với bad (tệ), unsatisfactory mang sắc thái chuyên nghiệp và trang trọng hơn. Thay vì nói một kết quả là "tệ", việc dùng unsatisfactory nhấn mạnh rằng kết quả đó đã thất bại trong việc đạt được một tiêu chuẩn định sẵn.
❌ I am unsatisfactory with the service. (Sai vì dùng tính từ mô tả vật cho người)
✅ I am dissatisfied with the service. (Tôi không hài lòng với dịch vụ)
✅ The service was unsatisfactory. (Dịch vụ không đạt yêu cầu)
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này thường đi kèm với các danh từ như performance (hiệu suất), results (kết quả), hoặc condition (điều kiện). Khi sử dụng trong môi trường công sở hoặc giáo dục, unsatisfactory là một cách phê bình lịch sự nhưng kiên quyết, chỉ ra rằng đối tượng cần phải cải thiện để đạt mức tối thiểu được chấp nhận.
Một điểm cần lưu ý cho người Việt là tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự "không đủ" về số lượng. unsatisfactory tập trung vào chất lượng và tiêu chuẩn, không phải là sự thiếu hụt về mặt vật lý hay số lượng.
Ý nghĩa
Không thể chấp nhận được vì không đủ tốt hoặc không đáp ứng được các tiêu chuẩn đề ra
The student's performance in the final exam was unsatisfactory.
Kết quả bài thi cuối kỳ của học sinh đó không đạt yêu cầu.