superb
Từ này mang sắc thái về sự hoàn hảo, trau chuốt và đẳng cấp cao. Nó có mức độ mạnh hơn từ excellent (xuất sắc) và gợi lên một chất lượng gần như không có khuyết điểm hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ về quy mô. Từ này thường được dùng để mô tả các trải nghiệm cảm giác, chẳng hạn như một bữa ăn tuyệt vời hoặc một buổi biểu diễn tuyệt vời, nơi mà chất lượng cao được thể hiện một cách rõ rệt ngay lập tức.
Trong khi các từ great (tuyệt) hoặc good (tốt) mang tính chất thân mật, superb thường được sử dụng trong các bài đánh giá chuyên nghiệp, tiếp thị cao cấp hoặc những lời khen ngợi trang trọng để chỉ một tiêu chuẩn vàng. Nó gợi lên cảm giác về sự sang trọng và ngưỡng mộ, thay vì chỉ đơn thuần là sự hài lòng.
Ý nghĩa
Có chất lượng rất cao; xuất sắc
"The hotel provided superb service throughout our stay."
Khách sạn đã cung cấp dịch vụ tuyệt vời trong suốt kỳ lưu trú của chúng tôi.