poor
/poː/
Từ này chủ yếu đóng vai trò là một mô tả về kinh tế xã hội, nhưng cách sử dụng của nó còn mở rộng sang việc đánh giá định tính về giá trị hoặc tình trạng. Khi dùng cho một vật thể hoặc một màn trình diễn, nó ám chỉ việc không đạt được tiêu chuẩn cơ bản về sự đầy đủ hoặc chất lượng, chuyển ý nghĩa từ sự thiếu hụt tài chính sang sự thiếu sót nói chung. Ngoài ra, từ này thường mang sắc thái cảm thông hoặc thương hại. Khi dùng để mô tả một người không theo nghĩa tài chính, chẳng hạn như gọi ai đó là một linh hồn đáng thương, từ này sẽ trở thành một biểu hiện của sự đồng cảm thay vì là một lời khẳng định về địa vị.
💬Trò chuyện
I am literally too poor to buy the textbook for this class.
Con thực sự quá nghèo để mua sách giáo khoa cho lớp này.
OH DEAR. I WILL SEND YOU SOME CASH FOR YOUR BOOKS.
ÔI TRỜI. CÔ SẼ GỬI CHO CON MỘT ÍT TIỀN ĐỂ MUA SÁCH.
Ý nghĩa
Thiếu tiền bạc để duy trì mức sống được coi là thoải mái hoặc bình thường
"The family lived in a poor neighborhood for years."
Gia đình đó đã sống trong một khu phố nghèo suốt nhiều năm.
Ví dụ
I can't afford the rent, I'm just too poor.
Tôi không đủ tiền trả tiền thuê nhà, tôi quá nghèo.
Look at this poor thing, it's barely holding together!
Nhìn cái thứ tồi tàn này xem, nó sắp rời ra từng mảnh rồi!
We simply cannot provide services to such poor districts.
Chúng tôi đơn giản là không thể cung cấp dịch vụ cho những quận nghèo như vậy.
I grew up poor, so I value every single penny.
Tôi lớn lên trong cái nghèo, nên tôi quý trọng từng đồng xu một.
God, why is this poor man still begging here?
Chúa ơi, tại sao người đàn ông khốn khổ này vẫn còn xin ăn ở đây?
Listen, I'm poor, but I'm not a charity case!
Nghe này, tôi nghèo, nhưng tôi không phải là đối tượng để ban ơn!
The poor quality of these materials is just unacceptable.
Chất lượng kém của những vật liệu này thật không thể chấp nhận được.
I don't care if you're poor, pay me back!
Tôi không quan tâm bạn nghèo hay không, hãy trả nợ cho tôi!
It's a poor excuse for a professional presentation, honestly.
Thú thật, đây là một bài thuyết trình chuyên nghiệp rất tệ.
We need to help those poor families in the valley.
Chúng ta cần giúp đỡ những gia đình nghèo ở thung lũng đó.
Cụm từ kết hợp
poor neighborhood
khu phố nghèo
They grew up in a poor neighborhood.
Họ lớn lên trong một khu phố nghèo.
poor health
sức khỏe kém
He has been in poor health for years.
Ông ấy đã có sức khỏe kém trong nhiều năm.
poor quality
chất lượng kém
I am returning this due to poor quality.
Tôi trả lại món hàng này vì chất lượng kém.
poor performance
hiệu suất kém
The employee was fired for poor performance.
Nhân viên đó bị sa thải vì hiệu suất làm việc kém.
poor record
hồ sơ tệ
The company has a poor safety record.
Công ty có một hồ sơ an toàn rất tệ.
Thành ngữ & Tục ngữ
poor as a church mouse
nghèo rớt mồng tơi
He has been poor as a church mouse since he lost his job.
Anh ấy nghèo rớt mồng tơi kể từ khi mất việc.