grime
vết bẩn / làm bẩn
Danh từ
Quá khứ: grimedPhân từ 2: grimedV-ing: griming
grime không đơn thuần là bụi bẩn thông thường mà là loại vết bẩn tích tụ lâu ngày, thường là sự kết hợp giữa bụi, dầu mỡ và muội than, tạo thành một lớp màng dính và khó tẩy rửa. Trong tiếng Việt, từ này có thể hiểu là "vết bẩn đóng cặn" hoặc "lớp ghét" (khi nói về da người).
Ý nghĩa
Danh từvết bẩn
Lớp bụi bẩn bám sâu vào bề mặt trong một thời gian dài, thường là hỗn hợp của muội than, dầu và bụi
"The windows were covered in a thick layer of city grime."
Những ô cửa sổ bị bao phủ bởi một lớp vết bẩn dày đặc của thành phố.
làm bẩn
Phủ một lớp bụi bẩn hoặc muội than lên một bề mặt
Nhiều năm hút thuốc đã làm bẩn những bức tường của phòng khách.