grime
grime không đơn thuần là bụi bẩn thông thường mà là loại vết bẩn tích tụ lâu ngày, thường là sự kết hợp giữa bụi, dầu mỡ và muội than, tạo thành một lớp màng dính và khó tẩy rửa. Trong tiếng Việt, từ này có thể hiểu là "vết bẩn đóng cặn" hoặc "lớp ghét" (khi nói về da người).
Ý nghĩa
Bụi bẩn bám sâu vào bề mặt trong một thời gian dài, thường là hỗn hợp của muội than, dầu mỡ và bụi
The windows were covered in a thick layer of city grime.
Những ô cửa sổ bị bao phủ bởi một lớp vết bẩn dày đặc của thành phố.
Một phong cách nhạc nhảy điện tử đặc trưng bởi nhịp độ nhanh, nhịp đảo phách và âm thanh đô thị gai góc có nguồn gốc từ Đông Luân Đôn
The producer is credited with shaping the early sound of grime.
Nhà sản xuất được ghi nhận là người đã định hình âm thanh thời kỳ đầu của nhạc `grime`.